Data Vault: Kho dữ liệu riêng tư
Data Vault — kho lưu trữ mã hoá riêng tư cho tài liệu, hình ảnh, âm thanh, video và gia phả của bạn.
Data Vault là gì?
Data Vault (kho dữ liệu) là kho lưu trữ riêng tư được mã hoá (private encrypted storage) trong AI Computer Instance của bạn. Mọi tài liệu, hình ảnh, âm thanh, video và gia phả bạn tải lên đều được lưu ở đây — riêng tư theo mặc định (private by default).
Không ai — kể cả đội Agent — có thể truy cập Data Vault của bạn mà không có sự cho phép của bạn. Mọi truy cập đều được ghi vào evidence trail.
Nguyên tắc cốt lõi: Dữ liệu của người đang sống (living-person data) luôn riêng tư. Cây gia đình (family tree) luôn riêng tư cho đến khi bạn xuất bản.
Các loại file được hỗ trợ
Data Vault hỗ trợ nhiều loại file (file types):
| Loại | Định dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tài liệu (documents) | PDF, DOCX, TXT, MD | Sổ hộ khẩu, giấy tờ, ghi chép |
| Hình ảnh (images) | JPG, PNG, HEIC, TIFF | Ảnh gia đình, ảnh tư liệu, bản đồ |
| Âm thanh (audio) | MP3, WAV, M4A | Ghi âm phỏng vấn, lời kể |
| Video (video) | MP4, MOV, WEBM | Phim gia đình, phỏng vấn video |
| Dữ liệu có cấu trúc (structured) | JSON, CSV, GEDCOM | Gia phả GEDCOM, bảng dữ liệu |
Quyền riêng tư theo mặc định
Data Vault áp dụng các quy tắc quyền riêng tư (privacy defaults) nghiêm ngặt:
- Dữ liệu người đang sống (living-person data) — luôn riêng tư, không bao giờ hiển thị công khai.
- Cây gia đình (family tree) — riêng tư cho đến khi chủ sở hữu xuất bản.
- Tài liệu gia đình (family documents) — riêng tư cho đến khi chủ sở hữu phê duyệt.
- Hồ sơ nhà sáng lập (founder profiles) — công khai chỉ sau khi chủ sở hữu phê duyệt.
Nguyen Guardian — Agent bảo mật — giám sát mọi truy cập Data Vault và cảnh báo nếu có vi phạm.
Tải lên, tổ chức và chia sẻ
Tải lên (upload)
- Kéo-thả file trực tiếp vào AI Computer Console.
- Giao cho Agent tải lên: “Nguyen Archivist, lưu tài liệu này vào Data Vault”.
- Tải lên qua Command Pack (ví dụ: Family Archive Pack).
Tổ chức (organize)
- Thư mục (folders) — phân loại theo gia đình, dự án, năm…
- Nhãn (tags) — gắn nhãn để tìm kiếm nhanh.
- Bộ sưu tập (collections) — nhóm file liên quan cho một dự án.
- Gia phả (genealogy) — file GEDCOM được kết nối với cây gia đình.
Chia sẻ (share controls)
- Chia sẻ có thời hạn — tạo liên kết hết hạn sau X ngày.
- Chia sẻ có điều kiện — yêu cầu phê duyệt trước khi xem.
- Chia sẻ trong Chapter — chia sẻ với thành viên Chapter của bạn.
- Không chia sẻ — mặc định; không ai thấy file của bạn.
Mọi hành động chia sẻ đều yêu cầu approval gate và được ghi vào evidence trail.
Quyền xuất và xoá dữ liệu
Bạn có toàn quyền kiểm soát dữ liệu của mình:
- Xuất dữ liệu (data export) — tải xuống toàn bộ Data Vault bất cứ lúc nào, ở định dạng mở.
- Xoá dữ liệu (data deletion) — xoá từng file hoặc toàn bộ Data Vault. Việc xoá là vĩnh viễn và không thể hoàn tác.
- Quyền bị quên (right to be forgotten) — yêu cầu xoá toàn bộ dữ liệu và bộ nhớ liên quan đến bạn.
Khi bạn xoá dữ liệu, các nhãn bằng chứng (evidence labels) tham chiếu đến dữ liệu đó sẽ được cập nhật thành
insufficient evidence— không bị xoá âm thầm.
Thuật ngữ tiếng Anh quan trọng: Data Vault, private encrypted storage, private by default, living-person data, family tree, family documents, founder profiles, upload, organize, share controls, data export, data deletion, right to be forgotten, evidence trail, approval gate.
⬅️ Bài trước: Model Mesh ➡️ Bài tiếp theo: Memory — trí nhớ của AI Computer.