Approval Gates và Evidence
Cổng phê duyệt (approval gates) và hệ thống bằng chứng (evidence) — hai cơ chế an toàn cốt lõi của AI Computer.
Approval Gate là gì?
Approval Gate (cổng phê duyệt) là trạm kiểm soát human-in-the-loop — nơi bạn xác nhận trước khi Agent thực hiện một hành động quan trọng. Đây là cơ chế an toàn cốt lõi đảm bảo bạn luôn kiểm soát những gì AI Computer làm.
Khi Agent đến một approval gate, nó:
- Dừng lại — không tiếp tục cho đến khi bạn phản hồi.
- Hiển thị chi tiết — hành động sắp thực hiện, lý do, rủi ro.
- Chờ bạn quyết định — phê duyệt (approve), từ chối (reject), hoặc yêu cầu chỉnh sửa (request changes).
Nguyên tắc: Không có hành động nhạy cảm nào được thực hiện mà không qua approval gate.
Khi nào cần phê duyệt?
Approval gate được kích hoạt cho các loại hành động sau:
| Loại hành động | Tiếng Anh | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tài chính | Financial | Thanh toán, chuyển tiền, lập hoá đơn |
| Pháp lý | Legal | Ký tài liệu, đăng ký doanh nghiệp, nộp đơn |
| Xuất bản | Publishing | Đăng bài, xuất bản cây gia đình, công khai hồ sơ |
| Chia sẻ | Sharing | Chia sẻ file Data Vault, mời người vào Chapter |
| Xoá | Deletion | Xoá file, xoá Memory, xoá dữ liệu vĩnh viễn |
| Truy cập nhạy cảm | Sensitive access | Truy cập dữ liệu người đang sống |
Bạn có thể thêm approval gate ở bất kỳ bước nào trong Command Pack — không chỉ ở các bước mặc định.
Evidence là gì?
Evidence (bằng chứng) là hệ thống audit trail — ghi lại mọi hành động AI thực hiện, kèm nguồn và mức độ tin cậy. Mọi kết quả từ Agent đều có một nhãn bằng chứng (evidence label) cho bạn biết kết quả đó đáng tin cậy đến đâu.
Evidence không chỉ là ghi chú — nó là cam kết minh bạch. Bạn luôn biết thông tin đến từ đâu và độ tin cậy bao nhiêu.
Hệ thống nhãn bằng chứng
Nguyen Verifier sử dụng các nhãn bằng chứng (evidence labels) sau:
| Nhãn | Tiếng Anh | Ý nghĩa |
|---|---|---|
verified | Đã xác minh | Đã đối chiếu với nguồn chính, đáng tin cậy cao |
primary source | Nguồn gốc | Bản gốc, ảnh chụp bản gốc, tài liệu первичный |
secondary source | Nguồn thứ cấp | Trích dẫn, sao chép từ nguồn khác |
oral history | Truyền miệng | Lời kể, ghi âm phỏng vấn |
insufficient evidence | Bằng chứng không đủ | Không đủ thông tin để kết luận |
disputed | Có tranh chấp | Thông tin mâu thuẫn giữa các nguồn |
cannot conclude | Không thể kết luận | Không thể xác định tính đúng sai |
⚠️ Quan trọng: AI không thể xác nhận huyết thống, dòng dõi hoàng gia hay nguồn gốc chung của tất cả người họ Nguyễn. Luôn sử dụng ngôn ngữ bất định (uncertainty language) và nhãn bằng chứng.
Cách phê duyệt và từ chối
Phê duyệt (Approve)
Khi Agent gửi yêu cầu phê duyệt:
- Đọc chi tiết — hành động gì, tại sao, rủi ro gì.
- Kiểm tra bằng chứng — nhãn bằng chứng có đủ tin cậy không?
- Bấm “Phê duyệt” — Agent tiếp tục thực hiện.
- Hành động được ghi — vào evidence trail với dấu thời gian.
Từ chối (Reject)
- Đọc chi tiết — hiểu lý do Agent muốn thực hiện.
- Bấm “Từ chối” — Agent dừng, không thực hiện.
- Ghi lý do (tuỳ chọn) — giúp Agent học cho lần sau.
- Từ chối được ghi — vào evidence trail.
Yêu cầu chỉnh sửa (Request changes)
- Đọc chi tiết — phát hiện cần điều chỉnh.
- Bấm “Yêu cầu chỉnh sửa” — Agent quay lại bước trước.
- Ghi hướng dẫn — chỉ rõ cần thay đổi gì.
- Agent sửa và gửi lại — bạn phê duyệt lại sau khi xem.
Evidence trail
Mọi hành động — dù được phê duyệt hay từ chối — đều được ghi vào evidence trail (dấu vết bằng chứng):
- Ai thực hiện (Agent nào).
- Cái gì (hành động cụ thể).
- Khi nào (dấu thời gian).
- Bằng chứng gì (nhãn bằng chứng).
- Phê duyệt bởi (bạn hoặc tự động).
Bạn có thể xem evidence trail bất cứ lúc nào trong AI Computer Console. Đây là cơ sở cho kiểm toán (audit) và minh bạch.
Thuật ngữ tiếng Anh quan trọng: Approval Gate, human-in-the-loop, approve, reject, request changes, Evidence, audit trail, evidence labels, verified, primary source, secondary source, oral history, insufficient evidence, disputed, cannot conclude, uncertainty language, evidence trail, audit.
⬅️ Bài trước: Memory ➡️ Bài tiếp theo: Super Apps — ứng dụng chuyên biệt cho AI Computer.